Quay lại A1–A2 — Foundation
Bộ từ vựng

Travel & Transport

22 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  22 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈbʌs stɒp/
n.
trạm dừng xe buýt
She waited at the bus stop.
Cô ấy chờ ở trạm xe buýt.
Chi tiết
The bus stop is near the school.Trạm xe buýt ở gần trường học.
Đồng nghĩabus stationbus terminal
Cụm hay dùngwait at a bus stopbus stop signnearest bus stopat the bus stopbus stop shelter
Họ từbus station (n.) bến xe buýt (lớn hơn)
'Bus stop' = điểm dừng nhỏ trên đường; 'bus station' = bến xe lớn có nhiều tuyến.
phr.
dây an toàn trong xe hoặc máy bay
Always wear your seat belt when flying.
Luôn thắt dây an toàn khi bay.
phr.
một vé để đi lại bằng máy bay
I bought a plane ticket to New York last week.
Tôi đã mua một vé máy bay đến New York tuần trước.
phr.
giá của việc mua vé để đi lại
The ticket price can vary depending on the season.
Giá vé có thể thay đổi tùy thuộc vào mùa.
n.
đèn giao thông
Stop when the traffic light is red.
Dừng lại khi đèn giao thông màu đỏ.
verb+prep+noun
chờ xe buýt
We wait for the bus every morning.
Chúng tôi chờ xe buýt mỗi sáng.
verb phrase
đi bằng xe buýt
I go by bus to school every day.
Tôi đi bằng xe buýt đến trường mỗi ngày.
verb phrase
đi xe đạp
She likes to ride a bike in the park.
Cô ấy thích đi xe đạp trong công viên.
verb phrase
lái xe ô tô
My father can drive a car.
Bố tôi có thể lái xe ô tô.
verb phrase
đi taxi
We take a taxi to the airport.
Chúng tôi đi taxi đến sân bay.
verb phrase
đặt vé
I want to book a ticket for the train.
Tôi muốn đặt vé tàu.
verb phrase
lỡ chuyến xe buýt
She often misses the bus in the morning.
Cô ấy thường lỡ chuyến xe buýt vào buổi sáng.
verb phrase
thăm thành phố
We visit a city during our holiday.
Chúng tôi thăm một thành phố trong kỳ nghỉ.
verb phrase
mua vé
You need to buy a ticket before getting on the train.
Bạn cần mua vé trước khi lên tàu.
verb phrase
lên xe buýt
I get on the bus at 7 o’clock.
Tôi lên xe buýt lúc 7 giờ.
verb phrase
xuống tàu
He gets off the train at the station.
Anh ấy xuống tàu ở ga.
verb phrase
chờ ở nhà ga
We wait at the station for the train.
Chúng tôi chờ ở nhà ga để đón tàu.
verb phrase
thăm bảo tàng
They visit a museum during their trip.
Họ thăm bảo tàng trong chuyến đi.
verb phrase
đi thuyền
They take a boat on the river.
Họ đi thuyền trên sông.
verb phrase
tìm khách sạn
We need to find a hotel for the night.
Chúng tôi cần tìm khách sạn cho đêm nay.
verb phrase
băng qua đường
Always look before you cross the street.
Luôn nhìn trước khi băng qua đường.
verb phrase
lái xe đi làm
He drives to work every morning.
Anh ấy lái xe đi làm mỗi sáng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...