| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈɑːsk fə/
|
phr. |
xin, yêu cầu (cái gì)
I asked for a glass of water.
Tôi xin một cốc nước.
Chi tiếtHe asked for help.Anh ấy nhờ giúp đỡ.
Cụm hay dùngask for helpask for the bill
“ask FOR something” = xin/yêu cầu cái gì. Khác với “ask somebody” (hỏi ai đó).
|
— |
|
bring up
|
phr.v. |
đề cập nuôi dưỡng
|
— |
|
/kɔːl bæk/
|
phr |
gọi lại
I'll call you back in five minutes.
Tôi sẽ gọi lại bạn trong năm phút.
Chi tiếtI'll call you back in an hour.Tôi sẽ gọi lại bạn trong một giờ.
Đồng nghĩareturn a callring back
Cụm hay dùngcall someone backpromise to call back
Gọi lại cho ai đó
|
— |
|
/kaʊnt ɑn/
|
v. |
dựa vào ai đó hoặc điều gì đó
You can count on me to help you.
Bạn có thể dựa vào tôi để giúp đỡ.
Chi tiếtI count on my friends for support.Tôi dựa vào bạn bè của mình để được hỗ trợ.
Đồng nghĩarelydepend
Cụm hay dùngcount on someonecount on supportcount on help
Thường dùng khi nói về sự tin cậy.
|
— |
|
/kʌt ɔf/
|
v. |
loại bỏ hoặc dừng một cái gì đó đột ngột.
The phone call was cut off.
Cuộc gọi điện thoại đã bị ngắt.
Chi tiếtThey cut off the electricity for repairs.Họ đã cắt điện để sửa chữa.
Đồng nghĩadisconnectinterrupt
Cụm hay dùngcut off communicationcut off supplies
Thường dùng trong bối cảnh dịch vụ hoặc liên lạc.
|
— |
|
/ɡɛt əˈkrɒs/
|
phr.v. |
truyền đạt thành công (ý tưởng, thông điệp)
I couldn't get my point across in the noise.
Tôi không thể truyền đạt ý kiến của mình trong tiếng ồn.
Chi tiếtThe trainer got her message across effectively.Người đào tạo truyền đạt thông điệp của mình hiệu quả.
Đồng nghĩaconveycommunicate
Cụm hay dùngget a message acrossget a point acrossget ideas across
Gần nghĩa 'put across' nhưng nhấn mạnh kết quả: người nghe thực sự hiểu được.
|
— |
|
/ɡɛt əˈlɔːŋ wɪð/
|
phr. |
hòa thuận với ai
She gets along with her cousins well.
Cô ấy hòa thuận với anh chị em họ.
Chi tiếtDo you get along with your in-laws?Bạn có hòa thuận với gia đình bên vợ/chồng không?
Đồng nghĩaget on withbe friendly with
Cụm hay dùngget along with siblingsget along well
Thường dùng trong quan hệ gia đình.
|
— |
|
/ɡɪv ɪn/
|
v. |
nhượng bộ, đầu hàng
After a long debate, she finally gave in.
Sau một cuộc tranh luận dài, cô ấy cuối cùng đã nhượng bộ.
Chi tiếtHe refused to give in to pressure.Anh ấy từ chối nhượng bộ áp lực.
Đồng nghĩayieldsubmit
Cụm hay dùnggive in to temptationgive in to demandsgive in gracefully
Dùng khi không còn cố gắng chống lại.
|
— |
|
/lɛt daʊn/
|
v. |
làm ai đó thất vọng
I felt let down by my friend's behavior.
Tôi cảm thấy thất vọng trước hành vi của bạn mình.
Chi tiếtDon't let me down this time!Đừng làm tôi thất vọng lần này!
Đồng nghĩadisappointfail
Cụm hay dùnglet down expectationslet down a teamlet down a friend
Thường dùng khi nói về cảm xúc cá nhân.
|
— |
|
/ˌlʊk ˈʌp tə/
|
phr. v. |
kính trọng, ngưỡng mộ
Many young learners look up to their English teacher as a role model.
Nhiều bạn trẻ ngưỡng mộ thầy cô dạy tiếng Anh như một tấm gương.
Chi tiết Trái nghĩa: look down on (coi thường).
|
— |
| phrase |
tạo nên, chiếm
|
— | |
|
turn down
|
phr.v. |
từ chối, giảm âm lượng/ nhiệt độ/ cường độ
|
— |
Đang tải...