Kho từ › Phrasal verbs · down › let down

let down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
làm ai đó thất vọng
UK /lɛt daʊn/ · US /lɛt daʊn/
to disappoint someone
I felt let down by my friend's behavior.
→ Tôi cảm thấy thất vọng trước hành vi của bạn mình.
Don't let me down this time!→ Đừng làm tôi thất vọng lần này!
Đồng nghĩa
disappointfail
Collocations
let down expectationslet down a teamlet down a friend
🎯 IELTS: Cố gắng thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng khi nói về cảm xúc cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...