Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give in

/ɡɪv ɪn/ B1 IELTS

Nghĩa

nhượng bộ, đầu hàng v.

Định nghĩa · to stop resisting or fighting

“After a long debate, she finally gave in.”Sau một cuộc tranh luận dài, cô ấy cuối cùng đã nhượng bộ.

“He refused to give in to pressure.”Anh ấy từ chối nhượng bộ áp lực.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'give in' để thể hiện sự nhượng bộ trong các cuộc tranh luận.

Ghi chú · Dùng khi không còn cố gắng chống lại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...