| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/brɪŋ/
|
v. |
mang đến, đem đến (từ nơi khác tới đây)
Please bring your books to class tomorrow.
Ngày mai bạn nhớ mang sách đến lớp nhé.
Chi tiếtWhen she visits me, she always brings some fruit.Mỗi lần đến thăm tôi, cô ấy đều mang theo ít trái cây.
Họ từbrought (quá khứ)brings (ngôi thứ ba số ít)
Bất quy tắc: bring - brought - brought. "bring" (như come) = mang từ đó tới ĐÂY; "take" (như go) = mang từ đây đi ĐÓ.
|
— |
|
/brɔːt/
|
v. |
đã mang đến (quá khứ của bring)
My friend brought me some apples from her garden.
Bạn tôi mang cho tôi mấy quả táo hái từ vườn nhà.
Chi tiết Cả quá khứ và quá khứ phân từ đều là "brought" /brɔːt/ (âm "gh" câm).
|
— |
|
/teɪk/
|
v. |
mang đi (từ đây đến nơi khác)
Are you going to the office? Please take this letter.
Bạn đang tới văn phòng à? Cầm giúp lá thư này đi nhé.
Chi tiết Ngược hướng với "bring": take = mang RA XA người nói; bring = mang LẠI GẦN người nói.
|
— |
|
/brɪŋ ˈsʌmbədi ˈsʌmθɪŋ/
|
phr. |
mang cho ai (đó) cái gì
Can you bring me a glass of water?
Bạn mang cho tôi một cốc nước được không?
Chi tiếtShe brought her grandmother some flowers.Cô ấy mang cho bà một bó hoa.
Hai cách nói: "bring me a glass" = "bring a glass to me".
|
— |
|
/brɪŋ ˈsʌmθɪŋ bæk/
|
phr. |
mang trả lại, đem về
You can borrow my pen, but please bring it back tomorrow.
Bạn mượn bút của tôi được, nhưng nhớ mang trả lại vào mai nhé.
Chi tiết Có thể tách: "bring it back" (khi là đại từ thì bắt buộc tách ra).
|
— |
|
/brɪŋ ə frend/
|
phr. |
dẫn theo một người bạn
It is my birthday party. You can bring a friend.
Đây là tiệc sinh nhật của tôi. Bạn có thể dẫn theo một người bạn.
Chi tiết Với người cũng dùng "bring": "bring somebody (with you)".
|
— |
|
/brɪŋ ə ɡɪft/
|
phr. |
mang theo (một món) quà
Guests often bring a small gift to a wedding.
Khách thường mang theo một món quà nhỏ khi đi đám cưới.
Chi tiếtCụm hay dùngbring a present
"gift" và "present" đều là "quà".
|
— |
|
/brɪŋ fuːd/
|
phr. |
mang đồ ăn (đến)
Everyone brings food to share at the picnic.
Mọi người mang đồ ăn đến để cùng chia sẻ trong buổi dã ngoại.
Chi tiết Kiểu tiệc mỗi người góp một món tiếng Anh gọi là "potluck".
|
— |
|
/brɪŋ ən ʌmˈbrelə/
|
phr. |
mang theo ô (dù)
It may rain later. Bring an umbrella.
Lát nữa có thể mưa đấy. Mang theo ô đi.
Chi tiết Nếu bạn đi RA khỏi đây (đến nơi khác) thì dùng "take an umbrella".
|
— |
|
/brɪŋ ˈmʌni/
|
phr. |
mang theo tiền
Bring some money. The tickets are not free.
Mang theo ít tiền nhé. Vé không miễn phí đâu.
Chi tiết "money" không đếm được, đi với "some/a little".
|
— |
|
/brɪŋ jɔːr ˌaɪˈdiː kɑːd/
|
phr. |
mang theo giấy tờ tùy thân
Please bring your ID card to the exam.
Bạn nhớ mang theo căn cước (giấy tờ tùy thân) khi đi thi.
Chi tiết "ID" đọc từng chữ /ˌaɪˈdiː/, viết tắt của "identity".
|
— |
|
/brɪŋ ˈflaʊəz/
|
phr. |
mang hoa (đến tặng)
He brought flowers for his mother on her birthday.
Anh ấy mang hoa tặng mẹ nhân ngày sinh nhật.
Chi tiết Ở Việt Nam, tặng hoa dịp 20/10 hay 8/3 rất phổ biến.
|
— |
|
/brɪŋ ə ˈkæmərə/
|
phr. |
mang theo máy ảnh
Bring a camera. The mountain view is beautiful.
Mang theo máy ảnh nhé. Cảnh núi đẹp lắm.
Chi tiết Ngày nay nhiều người dùng điện thoại ("phone camera") thay cho máy ảnh.
|
— |
|
/brɪŋ ɡʊd lʌk/
|
phr. |
mang lại may mắn
People say a red envelope brings good luck.
Người ta nói bao lì xì đỏ mang lại may mắn.
Chi tiết "bring" ở đây nghĩa "đem lại (điều gì đó)", không phải mang một vật.
|
— |
|
/brɪŋ wɔːm kləʊðz/
|
phr. |
mang theo quần áo ấm
Sa Pa is cold at night. Bring warm clothes.
Sa Pa ban đêm lạnh lắm. Mang theo quần áo ấm nhé.
Chi tiết "clothes" luôn ở số nhiều, đọc /kləʊðz/.
|
— |
|
/brɪŋ ˈsʌmbədi həʊm/
|
phr. |
đưa ai về nhà
Please bring the children home before dark.
Hãy đưa bọn trẻ về nhà trước khi trời tối.
Chi tiết Trước "home" không có "to": nói "bring somebody home", KHÔNG "bring to home".
|
— |
|
/brɪŋ ɪt hɪə/
|
phr. |
mang nó lại đây
The book is on the table. Bring it here, please.
Cuốn sách ở trên bàn. Mang lại đây giúp tôi nhé.
Chi tiết "here" (đây) hợp với "bring"; "there" (đó) hợp với "take".
|
— |
|
/brɪŋ ə drɪŋk/
|
phr. |
mang theo (một) đồ uống
Bring a drink. It is hot today.
Mang theo đồ uống nhé. Hôm nay trời nóng.
Chi tiết "a drink" là một cốc/chai đồ uống.
|
— |
|
/brɪŋ jɔː ˈhəʊmwɜːk/
|
phr. |
mang theo bài tập về nhà
Do not forget to bring your homework tomorrow.
Đừng quên mang theo bài tập về nhà vào ngày mai.
Chi tiết "homework" không đếm được: KHÔNG có "homeworks".
|
— |
|
/brɪŋ ˈwɔːtə/
|
phr. |
mang theo nước
We will walk a lot today. Bring water.
Hôm nay chúng ta sẽ đi bộ nhiều. Mang theo nước nhé.
Chi tiết "water" không đếm được; muốn đếm thì nói "a bottle of water".
|
— |
Đang tải...