Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring)

20 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · The family (Gia đình) 22 từ 2. Unit 2 · Birth, marriage and death (Sinh, cưới, tang) 24 từ 3. Unit 3 · Parts of the body (Các bộ phận cơ thể) 28 từ 4. Unit 4 · Clothes (Quần áo) 30 từ 5. Unit 5 · Describing people (Miêu tả người) 25 từ 6. Unit 6 · Health and illness (Sức khỏe và bệnh tật) 25 từ 7. Unit 7 · Feelings (Cảm xúc) 22 từ 8. Unit 8 · Conversations 1: Greetings and wishes (Hội thoại 1: Chào hỏi và lời chúc) 23 từ 9. Unit 9 · Conversations 2: Useful words and expressions (Hội thoại 2: Từ và cách nói hữu ích) 21 từ 10. Unit 10 · Food and drink (Đồ ăn và thức uống) 38 từ 11. Unit 11 · In the kitchen (Trong bếp) 31 từ 12. Unit 12 · In the bedroom and bathroom (Phòng ngủ và phòng tắm) 33 từ 13. Unit 13 · In the living room (Phòng khách) 27 từ 14. Unit 14 · Jobs (Nghề nghiệp) 22 từ 15. Unit 15 · At school and university (Ở trường học và đại học) 30 từ 16. Unit 16 · Communications (Liên lạc) 31 từ 17. Unit 17 · Your phone (Điện thoại của bạn) 23 từ 18. Unit 18 · Holidays (Kỳ nghỉ) 26 từ 19. Unit 19 · Shops and shopping (Cửa hàng và mua sắm) 26 từ 20. Unit 20 · Online shopping (Mua sắm trực tuyến) 24 từ 21. Unit 21 · In a hotel (Trong khách sạn) 24 từ 22. Unit 22 · Eating out (Ăn ngoài) 29 từ 23. Unit 23 · Sports (Thể thao) 28 từ 24. Unit 24 · Cinema (Rạp chiếu phim) 23 từ 25. Unit 25 · Free time at home (Thời gian rảnh ở nhà) 24 từ 26. Unit 26 · Music and musical instruments (Âm nhạc và nhạc cụ) 27 từ 27. Unit 27 · Countries and nationalities (Quốc gia và quốc tịch) 26 từ 28. Unit 28 · Weather (Thời tiết) 28 từ 29. Unit 29 · In the town (Trong thị trấn) 28 từ 30. Unit 30 · In the countryside (Ở miền quê) 24 từ 31. Unit 31 · Animals (Động vật) 28 từ 32. Unit 32 · Travelling (Du lịch, đi lại) 31 từ 33. Unit 33 · UK culture (Văn hóa Anh) 29 từ 34. Unit 34 · Crime (Tội phạm) 33 từ 35. Unit 35 · The media (Truyền thông) 26 từ 36. Unit 36 · Problems at home and work (Vấn đề ở nhà và nơi làm việc) 22 từ 37. Unit 37 · Global problems (Vấn đề toàn cầu) 20 từ 38. Unit 38 · Have / had / had (Động từ Have) 28 từ 39. Unit 39 · Go / went / gone (Động từ Go) 20 từ 40. Unit 40 · Do / did / done (Động từ Do) 17 từ 41. Unit 41 · Make / made / made (Động từ Make) 18 từ 42. Unit 42 · Come / came / come (Động từ Come) 13 từ 43. Unit 43 · Take / took / taken (Động từ Take) 24 từ 44. Unit 44 · Bring / brought / brought (Động từ Bring) 20 từ 45. Unit 45 · Get / got / got (Động từ Get) 26 từ 46. Unit 46 · Phrasal verbs (Cụm động từ) 12 từ 47. Unit 47 · Everyday things (Việc thường ngày) 20 từ 48. Unit 48 · Talking (Nói chuyện) 20 từ 49. Unit 49 · Moving (Di chuyển) 20 từ 50. Unit 50 · Conjunctions and connecting words (Liên từ và từ nối) 15 từ 51. Unit 51 · Days, months, seasons (Ngày, tháng, mùa) 28 từ 52. Unit 52 · Time words (Từ chỉ thời gian) 27 từ 53. Unit 53 · Places (Nơi chốn) 22 từ 54. Unit 54 · Manner (Cách thức) 21 từ 55. Unit 55 · Common uncountable nouns (Danh từ không đếm được thông dụng) 21 từ 56. Unit 56 · Common adjectives: Good and bad things (Tính từ thông dụng: tốt và xấu) 13 từ 57. Unit 57 · Words and prepositions (Từ và giới từ) 21 từ 58. Unit 58 · Prefixes (Tiền tố) 13 từ 59. Unit 59 · Suffixes (Hậu tố) 15 từ 60. Unit 60 · Words you may confuse (Từ dễ nhầm lẫn) 20 từ
Danh sách từ vựng  20 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/brɪŋ/
v.
mang đến, đem đến (từ nơi khác tới đây)
Please bring your books to class tomorrow.
Ngày mai bạn nhớ mang sách đến lớp nhé.
Chi tiết
When she visits me, she always brings some fruit.Mỗi lần đến thăm tôi, cô ấy đều mang theo ít trái cây.
Họ từbrought (quá khứ)brings (ngôi thứ ba số ít)
Bất quy tắc: bring - brought - brought. "bring" (như come) = mang từ đó tới ĐÂY; "take" (như go) = mang từ đây đi ĐÓ.
/brɔːt/
v.
đã mang đến (quá khứ của bring)
My friend brought me some apples from her garden.
Bạn tôi mang cho tôi mấy quả táo hái từ vườn nhà.
Chi tiết
Cả quá khứ và quá khứ phân từ đều là "brought" /brɔːt/ (âm "gh" câm).
/teɪk/
v.
mang đi (từ đây đến nơi khác)
Are you going to the office? Please take this letter.
Bạn đang tới văn phòng à? Cầm giúp lá thư này đi nhé.
Chi tiết
Ngược hướng với "bring": take = mang RA XA người nói; bring = mang LẠI GẦN người nói.
/brɪŋ ˈsʌmbədi ˈsʌmθɪŋ/
phr.
mang cho ai (đó) cái gì
Can you bring me a glass of water?
Bạn mang cho tôi một cốc nước được không?
Chi tiết
She brought her grandmother some flowers.Cô ấy mang cho bà một bó hoa.
Hai cách nói: "bring me a glass" = "bring a glass to me".
/brɪŋ ˈsʌmθɪŋ bæk/
phr.
mang trả lại, đem về
You can borrow my pen, but please bring it back tomorrow.
Bạn mượn bút của tôi được, nhưng nhớ mang trả lại vào mai nhé.
Chi tiết
Có thể tách: "bring it back" (khi là đại từ thì bắt buộc tách ra).
/brɪŋ ə frend/
phr.
dẫn theo một người bạn
It is my birthday party. You can bring a friend.
Đây là tiệc sinh nhật của tôi. Bạn có thể dẫn theo một người bạn.
Chi tiết
Với người cũng dùng "bring": "bring somebody (with you)".
/brɪŋ ə ɡɪft/
phr.
mang theo (một món) quà
Guests often bring a small gift to a wedding.
Khách thường mang theo một món quà nhỏ khi đi đám cưới.
Chi tiết
Cụm hay dùngbring a present
"gift" và "present" đều là "quà".
/brɪŋ fuːd/
phr.
mang đồ ăn (đến)
Everyone brings food to share at the picnic.
Mọi người mang đồ ăn đến để cùng chia sẻ trong buổi dã ngoại.
Chi tiết
Kiểu tiệc mỗi người góp một món tiếng Anh gọi là "potluck".
/brɪŋ ən ʌmˈbrelə/
phr.
mang theo ô (dù)
It may rain later. Bring an umbrella.
Lát nữa có thể mưa đấy. Mang theo ô đi.
Chi tiết
Nếu bạn đi RA khỏi đây (đến nơi khác) thì dùng "take an umbrella".
/brɪŋ ˈmʌni/
phr.
mang theo tiền
Bring some money. The tickets are not free.
Mang theo ít tiền nhé. Vé không miễn phí đâu.
Chi tiết
"money" không đếm được, đi với "some/a little".
/brɪŋ jɔːr ˌaɪˈdiː kɑːd/
phr.
mang theo giấy tờ tùy thân
Please bring your ID card to the exam.
Bạn nhớ mang theo căn cước (giấy tờ tùy thân) khi đi thi.
Chi tiết
"ID" đọc từng chữ /ˌaɪˈdiː/, viết tắt của "identity".
/brɪŋ ˈflaʊəz/
phr.
mang hoa (đến tặng)
He brought flowers for his mother on her birthday.
Anh ấy mang hoa tặng mẹ nhân ngày sinh nhật.
Chi tiết
Ở Việt Nam, tặng hoa dịp 20/10 hay 8/3 rất phổ biến.
/brɪŋ ə ˈkæmərə/
phr.
mang theo máy ảnh
Bring a camera. The mountain view is beautiful.
Mang theo máy ảnh nhé. Cảnh núi đẹp lắm.
Chi tiết
Ngày nay nhiều người dùng điện thoại ("phone camera") thay cho máy ảnh.
/brɪŋ ɡʊd lʌk/
phr.
mang lại may mắn
People say a red envelope brings good luck.
Người ta nói bao lì xì đỏ mang lại may mắn.
Chi tiết
"bring" ở đây nghĩa "đem lại (điều gì đó)", không phải mang một vật.
/brɪŋ wɔːm kləʊðz/
phr.
mang theo quần áo ấm
Sa Pa is cold at night. Bring warm clothes.
Sa Pa ban đêm lạnh lắm. Mang theo quần áo ấm nhé.
Chi tiết
"clothes" luôn ở số nhiều, đọc /kləʊðz/.
/brɪŋ ˈsʌmbədi həʊm/
phr.
đưa ai về nhà
Please bring the children home before dark.
Hãy đưa bọn trẻ về nhà trước khi trời tối.
Chi tiết
Trước "home" không có "to": nói "bring somebody home", KHÔNG "bring to home".
/brɪŋ ɪt hɪə/
phr.
mang nó lại đây
The book is on the table. Bring it here, please.
Cuốn sách ở trên bàn. Mang lại đây giúp tôi nhé.
Chi tiết
"here" (đây) hợp với "bring"; "there" (đó) hợp với "take".
/brɪŋ ə drɪŋk/
phr.
mang theo (một) đồ uống
Bring a drink. It is hot today.
Mang theo đồ uống nhé. Hôm nay trời nóng.
Chi tiết
"a drink" là một cốc/chai đồ uống.
/brɪŋ jɔː ˈhəʊmwɜːk/
phr.
mang theo bài tập về nhà
Do not forget to bring your homework tomorrow.
Đừng quên mang theo bài tập về nhà vào ngày mai.
Chi tiết
"homework" không đếm được: KHÔNG có "homeworks".
/brɪŋ ˈwɔːtə/
phr.
mang theo nước
We will walk a lot today. Bring water.
Hôm nay chúng ta sẽ đi bộ nhiều. Mang theo nước nhé.
Chi tiết
"water" không đếm được; muốn đếm thì nói "a bottle of water".
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...