Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entitle

/in'taitl/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3465

Nghĩa thường dùng

Trao Quyền động từ

“The new policy will entitle eligible students to receive financial aid for their higher education expenses.”Chính sách mới sẽ trao quyền cho các sinh viên đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính cho chi phí giáo dục đại học của họ.

Đồng nghĩa qualifyauthorizeempower
Trái nghĩa disqualifyforbid
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entitle

//

* ngoại động từ
  • cho đầu đề, cho tên (sách...)
  • xưng hô bằng tước
  • cho quyền (làm gì...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. give the right to v. give a title to

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...