Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “Hg” trong từ điển
Xem các từ có chứa “Hg” bên dưới, hoặc thử một từ khác.
Gợi ý (10)
hgv
xe có trọng tải nặng (heavy goods vehicle)
flashgun
danh từ: (nhiếp ảnh) đèn nháy, đèn flát (phối hợp với máy ảnh)
lichgate
cổng vào nghĩa địa (có mái che)
forthgoing
đi ra; li biệt
switchgear
dụng cụ đảo mạch, dụng cụ phân phối
thoroughgoing
tính từ: hoàn toàn; trọn vẹn
dichgamy
danh từ: (thực vật học) sự chín khác lúc (nhị, nhuỵ)
archgonate
có túi chứa noãn
dichgamous
tính từ: (thực vật học) chín khác lúc (nhị, nhuỵ)
sprachgefuhl
sự nhạy cảm đối với ngôn ngữ đã được xác lập; ngữ cảm