Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subtle

/'sʌtl/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3435

Nghĩa thường dùng

tinh tế tính từ

“There was a subtle change in her tone that indicated her mood.”Có một sự thay đổi tinh tế trong giọng nói của cô ấy cho thấy tâm trạng của cô.

Đồng nghĩa delicatefaintslight
Trái nghĩa obviousblatant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subtle

/'sʌtl/

tính từ

  • phảng phất
    • a subtle perfume: mùi thơm phảng phất
  • huyền ảo
    • a subtle charm: sức hấp dẫn huyền ảo
  • khó thấy, tinh vi, tinh tế, tế nhị
    • a subtle distinction: sự phân biệt tế nhị
  • khôn khéo, khôn ngoan, lanh lợi, tin nhanh
    • subtle device: phương sách khôn khéo
    • subtle workman: công nhân lành nghề
    • subtle fingers: những ngón tay khéo léo
    • a subtle mind: óc tinh nhanh
  • xảo quyệt, quỷ quyệt
    • a subtle enemy: kẻ thù xảo quyệt
  • (từ cổ,nghĩa cổ) mỏng
    • a subtle vapour: lớp hơi nước mỏng
Định nghĩa tiếng Anh

s. able to make fine distinctions

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...