Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ability t /əˈbɪləti/

danh từ

  • khả năng
    • have the ability to do something: có khả năng làm gì
    • natural ability: năng khiếu bẩm sinh
    • beyond one's ability: vượt quá khả năng của ai
  • năng lực
Biến thể từ abilities số nhiều

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...