Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accelerate

/æk'seləreit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4925

“accelerates” là ngôi 3 số ít của accelerate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đẩy nhanh, tăng tốc độ tăng trưởng động từ

“The new investment accelerated the company's expansion plans.”Khoản đầu tư mới đẩy nhanh kế hoạch mở rộng của công ty.

Trái nghĩa decelerateslowretard
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accelerate

/æk'seləreit/

ngoại động từ

  • làm nhanh thêm; làm chóng đến; thúc mau, giục gấp
  • rảo (bước)
    • to accelerate the pace: bước mau hơn, rảo bước

nội động từ

  • tăng nhanh hơn; mau hơn, bước mau hơn, rảo bước
  • gia tốc
Định nghĩa tiếng Anh

v. move faster v. cause to move faster

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...