Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3277

admire

/əd'maiə/

ngoại động từ

  • ngắm nhìn một cách vui thích
  • khâm phục, ((thông tục)) thán phục, cảm phục; hâm mộ, ngưỡng mộ; khen ngợi, ca tụng
    • I forgot to admire her baby: tôi quên không khen cháu bé con bà ta
  • say mê, mê
    • to admire a woman: mê một người đàn bà
  • (từ cổ,nghĩa cổ) lấy làm lạ, lấy làm ngạc nhiên
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ao ước, khao khát (làm gì)
    • I should admire to know: tôi khao khát được biết
Đồng nghĩa respectappreciateesteem
Trái nghĩa despisedisdain
Định nghĩa tiếng Anh

v. feel admiration for\nv. look at with admiration

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...