Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

advise

/əd'vaiz/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2552

“advises” là ngôi 3 số ít của advise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khuyên động từ

“I advise caution in this matter.”Tôi khuyên thận trọng trong vấn đề này.

Trái nghĩa misleaddiscourage
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

advise

/əd'vaiz/

ngoại động từ

  • khuyên, khuyên bảo, răn bảo
  • (thương nghiệp) báo cho biết
    • to advise someone of something: báo cho ai biết việc gì

ngoại động từ

  • hỏi ý kiến
    • to advise with someone: hỏi ý kiến người nào
Định nghĩa tiếng Anh

v. inform (somebody) of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...