afford
/ə'fɔ:d/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1846
“affording” là hiện tại phân từ của afford — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
có khả năng chi trả
động từ
“I can't afford to buy a new car.”Tôi không thể chi trả để mua một chiếc xe mới.
Biến thể từ
afforded quá khứ phân từ
affords ngôi 3 số ít
afforded quá khứ
affording hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
afford
/ə'fɔ:d/
ngoại động từ
- có thể, có đủ sức, có đủ khả năng, có đủ điều kiện (để làm gì)
- I can't afford to lose a minute: tôi không thể để mất một phút nào
- cho, tạo cho, cấp cho, ban cho
- reading affords us pleasure: đọc sách cho ta niềm vui thú
- the fields afford enough fodder for the cattle: cánh đồng cung cấp đủ cỏ khô cho trâu bò
Định nghĩa tiếng Anh
v. be able to spare or give up v. have the financial means to do something or buy something v. afford access to