allege
/ə'ledʤ/
ngoại động từ
- cho là, khẳng định
- viện lý, dẫn chứng, viện ra, vin vào; đưa ra luận điệu rằng
- to allege illiness as a reason for not going to work: viện lý lẽ ốm để khỏi phải đi làm việc
Định nghĩa tiếng Anh
v. report or maintain
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. report or maintain
Đang tải...