Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★★ phổ biến #5319

allege

/ə'ledʤ/

ngoại động từ

  • cho là, khẳng định
  • viện lý, dẫn chứng, viện ra, vin vào; đưa ra luận điệu rằng
    • to allege illiness as a reason for not going to work: viện lý lẽ ốm để khỏi phải đi làm việc
Đồng nghĩa claimassertaccusecharge
Trái nghĩa denydisproverefute
Định nghĩa tiếng Anh

v. report or maintain

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...