Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ally

/'æli/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2408

“allies” là số nhiều của ally — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Đồng minh danh từ

“My friend is my ally in the school project.”Bạn tôi là đồng minh của tôi trong dự án trường.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ally

/'æli/

danh từ

  • hòn bi (bằng đá thạch cao)

danh từ

  • nước đồng minh, nước liên minh; bạn đồng minh

ngoại động từ

  • liên kết, liên minh
  • kết thông gia
    • allied to: gắn với, có quan hệ họ hàng với
Định nghĩa tiếng Anh

n. a friendly nation n. an associate who provides cooperation or assistance v. become an ally or associate, as by a treaty or marriage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...