ally
/'æli/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2408
“allying” là hiện tại phân từ của ally — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Đồng minh
danh từ
“My friend is my ally in the school project.”Bạn tôi là đồng minh của tôi trong dự án trường.
Biến thể từ
allies số nhiều
allied quá khứ phân từ
allied quá khứ
allying hiện tại phân từ
allies ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ally
/'æli/
danh từ
- hòn bi (bằng đá thạch cao)
danh từ
- nước đồng minh, nước liên minh; bạn đồng minh
ngoại động từ
- liên kết, liên minh
- kết thông gia
- allied to: gắn với, có quan hệ họ hàng với
Định nghĩa tiếng Anh
n. a friendly nation n. an associate who provides cooperation or assistance v. become an ally or associate, as by a treaty or marriage