ameliorate
/ə'mi:ljəreit/ GRE phổ biến #17496
“ameliorates” là ngôi 3 số ít của ameliorate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cải thiện (điều kiện khó khăn)
động từ
“The new policy ameliorates working conditions for staff.”Chính sách mới cải thiện điều kiện làm việc cho nhân viên.
Biến thể từ
ameliorated quá khứ phân từ
ameliorates ngôi 3 số ít
ameliorating hiện tại phân từ
ameliorated quá khứ
Trái nghĩa
worsenexacerbatedeteriorate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ameliorate
/ə'mi:ljəreit/
ngoại động từ
- làm tốt hơn, cải thiện
nội động từ
- trở nên tốt hơn, được cải thiện
Định nghĩa tiếng Anh
v to make better v get better