Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ameliorate

/ə'mi:ljəreit/ GRE phổ biến #17496

“ameliorates” là ngôi 3 số ít của ameliorate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cải thiện (điều kiện khó khăn) động từ

“The new policy ameliorates working conditions for staff.”Chính sách mới cải thiện điều kiện làm việc cho nhân viên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ameliorate

/ə'mi:ljəreit/

ngoại động từ

  • làm tốt hơn, cải thiện

nội động từ

  • trở nên tốt hơn, được cải thiện
Định nghĩa tiếng Anh

v to make better v get better

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...