Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1613

predict

/pri'dikt/

ngoại động từ

  • nói trước; đoán trước, dự đoán
Đồng nghĩa forecastanticipate
Trái nghĩa guessignore
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a prediction about; tell in advance

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...