Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ask

/ɑ:sk/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #131

“asking” là hiện tại phân từ của ask — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Hỏi động từ

“Ask the teacher.”Hỏi cô giáo.

Trái nghĩa answerreplyrespond
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ask

/ɑ:sk/

động từ

  • hỏi
    • to ask the time: hỏi giờ
  • xin, yêu cầu, thỉnh cầu
    • to ask a favour of someone: xin ai một đặc ân
    • to ask somebody to do something: yêu cầu ai làm gì
  • mời
    • to ask someone to dinner: mời cơm ai
  • đòi hỏi
    • it asks [for] attention: điều đó đòi hỏi sự chú ý
  • đòi
    • to ask 600đ for a bicycle: đòi 600đ một cái xe đạp
  • (thông tục) chuốc lấy
    • to ask for trouble; to ask for it: chuốc lấy sự phiền luỵ

thành ngữ

  1. to ask about
    • hỏi về
  2. to ask after
    • hỏi thăm
  3. ask me another!
    • (thông tục) không biết, đừng hỏi tôi nữa!
  4. to ask the banns
    • (xem) bann
Định nghĩa tiếng Anh

v. inquire about v. make a request or demand for something to somebody v. direct or put; seek an answer to v. consider obligatory; request and expect

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...