assimilate
“assimilating” là hiện tại phân từ của assimilate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“New employees need time to assimilate company culture.”Nhân viên mới cần thời gian để tiếp thu văn hóa công ty.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
assimilate
/ə'simileit/
ngoại động từ
- tiêu hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to assimilate all that one reads: tiêu hoá được tất cả những cái mình đọc
- đồng hoá
- (từ cổ,nghĩa cổ) (assimilate to, with) so sánh với
nội động từ
- được tiêu hoá, tiêu hoá,
- được đồng hoá, đồng hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v. become similar to one's environment v. make similar v. take (gas, light or heat) into a solution v. become similar in sound