Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

assimilate

/ə'simileit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9426

“assimilated” là quá khứ phân từ của assimilate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiếp thu, đồng hóa, hấp thụ động từ

“New employees need time to assimilate company culture.”Nhân viên mới cần thời gian để tiếp thu văn hóa công ty.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

assimilate

/ə'simileit/

ngoại động từ

  • tiêu hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to assimilate all that one reads: tiêu hoá được tất cả những cái mình đọc
  • đồng hoá
  • (từ cổ,nghĩa cổ) (assimilate to, with) so sánh với

nội động từ

  • được tiêu hoá, tiêu hoá,
  • được đồng hoá, đồng hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. become similar to one's environment v. make similar v. take (gas, light or heat) into a solution v. become similar in sound

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...