Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

authentic

/ɔ:'θentik/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5000

“authentics” là số nhiều của authentic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đích thực, xác thực tính từ

“The museum showcases authentic artifacts from ancient civilizations.”Bảo tàng trưng bày các hiện vật xác thực từ các nền văn minh cổ đại.

Biến thể từ authentics số nhiều
Đồng nghĩa genuinerealoriginaltrue
Trái nghĩa fakefalsecounterfeit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

authentic

/ɔ:'θentik/

tính từ

  • thật; xác thực
    • authentic signature: chữ ký thật
    • authentic news: tin thật
  • đáng tin
Định nghĩa tiếng Anh

s. conforming to fact and therefore worthy of belief s. not counterfeit or copied

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...