Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27442

axiomatic

/,æksiə'mætik/

tính từ

  • rõ ràng, hiển nhiên, tự nó đã đúng
  • (toán học) (thuộc) tiên đề
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) có nhiều châm ngôn, có nhiều phương ngôn
Định nghĩa tiếng Anh

s. evident without proof or argument\na. containing aphorisms or maxims\na. of or relating to or derived from axioms

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...