Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

biter

/'baitə/ phổ biến #33211
Biến thể từ biters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

biter

/'baitə/

danh từ

  • người cắn, vật cắn

thành ngữ

  1. the biter bit
    • bợm già mắc bẫy cò ke
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who bites

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...