Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33211

biter

/'baitə/

danh từ

  • người cắn, vật cắn

thành ngữ

  1. the biter bit
    • bợm già mắc bẫy cò ke
Biến thể từ biters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who bites

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...