blessing
/'blesiɳ/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4673
“blessings” là số nhiều của blessing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phước lành
danh từ
“The priest gave a blessing.”Linh mục ban phước lành.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blessing
/'blesiɳ/
danh từ
- phúc lành
- kinh (được đọc trước và sau khi ăn)
- hạnh phúc, điều sung sướng, sự may mắn
- health is the greatest of blessings: sức khoẻ là hạnh phúc lớn nhất
- what a blessing!: thật may mắn quá!
- a blessing in disguise: chuyện không may mà lại hoá may
Định nghĩa tiếng Anh
n. the formal act of approving n. a desirable state n. the act of praying for divine protection