blind
/blaind/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2716
“blinds” là số nhiều của blind — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
mù
tính từ
“The blind man needs assistance.”Người đàn ông mù cần sự trợ giúp.
Biến thể từ
blinds số nhiều
blinded quá khứ phân từ
blinded quá khứ
blinder so sánh hơn
blinding hiện tại phân từ
blinds ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blind
/blaind/
tính từ
- đui mù
- to be blind in (of) one eye: chột mắt
- (nghĩa bóng) không nhìn thấy, không thấy được
- she was blind to her son's faults: bà ta không nhìn thấy khuyết điểm của con trai mình
- mù quáng
- không có lối ra, cụt (ngõ...)
- a blind wall: tường không có cửa sổ, tường không có cửa ra vào
- blind path: đường không lối ra, ngõ cụt
- không rõ ràng, khó thấy, khó nhìn
- blind hand: chữ viết khó đọc
- blind letter: thư đề địa chỉ không rõ ràng; thư đề địa chỉ sai
- blind man; blind reader: người phụ trách giải quyết những thư không rõ hoặc sai địa chỉ
- blind stitch: đường khâu lẩn
- a blind ditch: cống ngầm
- (từ lóng) say bí tỉ ((cũng) blind drunk)
- blind to the world: say khướt, say bí tỉ
thành ngữ
- one's blind side
- mặt sơ hở của mình
danh từ
- bức màn che; mành mành, rèm
- roller blind: mành mành cuốn
- venitian blind: mành mành
- miếng (da, vải) che mắt (ngựa)
- cớ, bề ngoài giả dối
- (từ lóng) chầu rượu bí tỉ
- (quân sự) luỹ chắn, công sự
- (the blind) (số nhiều) những người mù
thành ngữ
- among the blind, the one-eyed man is king
- (tục ngữ) xứ mù thằng chột làm vua
ngoại động từ
- làm đui mù, làm loà mắt
- làm mù quáng
nội động từ
- đi liều, vặn ẩu (ô tô, mô tô)
Định nghĩa tiếng Anh
n. people who have severe visual impairments, considered as a group n. a hiding place sometimes used by hunters (especially duck hunters) n. a protective covering that keeps things out or hinders sight v. render unable to see