Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #18568

sighted

//

* tính từ
  • có thể nhìn thấy; không mù
  • (trong tính từ ghép) có loại thị lực như thế nào đó
Định nghĩa tiếng Anh

a. able to see

Gợi ý (19)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...