Từ điển Anh–Việt

112.240 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bold

/bәuld/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3897

“bolder” là so sánh hơn của bold — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dũng cảm tính từ

“She made a bold decision to start her own business.”Cô ấy đã đưa ra một quyết định dũng cảm để bắt đầu kinh doanh riêng.

Trái nghĩa timidcowardlyshy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bold

//

  • (Tech) đậm (chữ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. fearless and daring s. clear and distinct

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...