bold
“boldest” là so sánh nhất của bold — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She made a bold decision to start her own business.”Cô ấy đã đưa ra một quyết định dũng cảm để bắt đầu kinh doanh riêng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bold
//
- (Tech) đậm (chữ)
Định nghĩa tiếng Anh
a. fearless and daring s. clear and distinct