Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

borate

/'bɔ:reit/ phổ biến #43118
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

borate

/'bɔ:reit/

danh từ

  • (hoá học) borat
Định nghĩa tiếng Anh

n. a salt or ester of boric acid

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...