corroborate
/kə'rɔbəreit/
ngoại động từ
- làm chứng, chứng thực; làm vững thêm (lý lẽ, ý kiến...)
thành ngữ
- to corroborate someone in his statement
- chứng thực lời nói của ai
Biến thể từ
corroborated quá khứ phân từ
corroborates ngôi 3 số ít
corroborating hiện tại phân từ
corroborated quá khứ
corroborates số nhiều
Đồng nghĩa
confirmverifysubstantiate
Trái nghĩa
refutecontradictdisprove
Định nghĩa tiếng Anh
v. support with evidence or authority or make more certain or confirm