Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bort

/bɔ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bort

/bɔ:t/

danh từ

  • mảnh vụn kim cương
  • kim cương kém phẩm chất
Định nghĩa tiếng Anh

n. Imperfectly crystallized or coarse diamonds, or fragments made in cutting good diamonds which are reduced to powder and used in lapidary work.

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...