Từ điển Anh–Việt

112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bottleneck

/'bɒtlnek/ GRE phổ biến #15429

“bottlenecked” là quá khứ của bottleneck — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nút thắt cổ chai, điểm gây tắc nghẽn danh từ

“Approval delays create a bottleneck.”Sự chậm trễ trong phê duyệt tạo ra nút thắt cổ chai.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bottleneck

//

  • (Tech) đường hẹp; trở ngại; vận hành giới hạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the narrow part of a bottle near the top v. slow down or impede by creating an obstruction v. become narrow, like a bottleneck

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...