Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12307

brim

/brim/

danh từ

  • miệng (bát, chén, cốc)
  • vành (mũ)

thành ngữ

  1. full to the brim
    • đầy ắp, đầy phè

ngoại động từ

  • đồ đầy đến miệng, đổ đầy ắp (chén, bát...)

nội động từ

  • tràn ngập; đầy đến miệng, đổ đầy ắp

thành ngữ

  1. to brim over
    • tràn đầy
      • to brim over with joy: tràn đầy sung sướng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the top edge of a vessel or other container\nn. a circular projection that sticks outward from the crown of a hat\nv. be completely full\nv. fill as much as possible

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...