Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burning

/'bә:niŋ/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4041

“burnings” là số nhiều của burning — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cháy động từ

“The burning building was a sight to see.”Tòa nhà đang cháy là một cảnh tượng đáng xem.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burning

//

  • (Tech) đốt cháy, thiêu hủy
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of burning something n. execution by fire n. a form of torture in which cigarettes or cigars or other hot implements are used to burn the victim's skin s. of immediate import

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...