cion
/'saiәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cion
//
* danh từ- cũng scion
- (thực vật) cành ghép; chồi ghép
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Scion.
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Scion.
Đang tải...