Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cion

/'saiәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cion

//

* danh từ
  • cũng scion
  • (thực vật) cành ghép; chồi ghép
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Scion.

Gợi ý (15)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...