circumvent
/,sə:kəm'vent/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11924
“circumvented” là quá khứ phân từ của circumvent — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lách qua, né tránh (quy tắc, trở ngại)
động từ
“Some vendors attempt to circumvent procurement regulations.”Một số nhà cung cấp cố tình lách qua quy định mua sắm.
Biến thể từ
circumvented quá khứ phân từ
circumventing hiện tại phân từ
circumvented quá khứ
circumvents ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
circumvent
/,sə:kəm'vent/
ngoại động từ
- dùng mưu để lừa; dùng mưu kế để lung lạc (ai)
- phá vỡ, làm hỏng (kế hoạch của ai...)
Định nghĩa tiếng Anh
v surround so as to force to give up v beat through cleverness and wit v avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues)