Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circumvent

/,sə:kəm'vent/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11924

“circumvents” là ngôi 3 số ít của circumvent — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lách qua, né tránh (quy tắc, trở ngại) động từ

“Some vendors attempt to circumvent procurement regulations.”Một số nhà cung cấp cố tình lách qua quy định mua sắm.

Đồng nghĩa bypassevadeavoid
Trái nghĩa confrontfaceencounter
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circumvent

/,sə:kəm'vent/

ngoại động từ

  • dùng mưu để lừa; dùng mưu kế để lung lạc (ai)
  • phá vỡ, làm hỏng (kế hoạch của ai...)
Định nghĩa tiếng Anh

v surround so as to force to give up v beat through cleverness and wit v avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...