circumvent
“circumventing” là hiện tại phân từ của circumvent — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Some vendors attempt to circumvent procurement regulations.”Một số nhà cung cấp cố tình lách qua quy định mua sắm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
circumvent
/,sə:kəm'vent/
ngoại động từ
- dùng mưu để lừa; dùng mưu kế để lung lạc (ai)
- phá vỡ, làm hỏng (kế hoạch của ai...)
Định nghĩa tiếng Anh
v surround so as to force to give up v beat through cleverness and wit v avoid or try to avoid fulfilling, answering, or performing (duties, questions, or issues)