Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22248

coder

/'koudə/

danh từ

  • người làm công tác mật mã
Biến thể từ coders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who designs and writes and tests computer programs

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...