Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coder

/'koudə/ phổ biến #22248
Biến thể từ coders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coder

/'koudə/

danh từ

  • người làm công tác mật mã
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who designs and writes and tests computer programs

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...