comedy
/'kɔmidi/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3216
“comedies” là số nhiều của comedy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hài kịch
danh từ
“Comedies relieve stress.”Hài kịch giải tỏa căng thẳng.
Biến thể từ
comedies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
comedy
/'kɔmidi/
danh từ
- kịch vui, hài kịch
- thể kịch nói thông thường
thành ngữ
- Old Comedy
- thể kịch nói cổ Hy-lạp (có nhiều trò hề và có tính chất chính trị)
- Middle Comedy
- thể kịch nói cổ Hy-lạp trung kỳ (có tính chất quá độ giữa thể kịch nói cổ và thể kịch nói hiện đại)
- New Comedy
- thể kịch nói hiện đại Hy-lạp
- (nghĩa bóng) trò hài kịch, tấn hài kịch (trong cuộc sống)
Định nghĩa tiếng Anh
n. light and humorous drama with a happy ending