Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

companion

/kəm'pænjən/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3547

“companioned” là quá khứ của companion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bạn đồng hành danh từ

“A good companion makes any journey more enjoyable.”Một người bạn đồng hành tốt làm cho bất kỳ chuyến đi nào trở nên thú vị hơn.

Đồng nghĩa partnerfriendallycomrade
Trái nghĩa enemyopponentstranger
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

companion

/kəm'pænjən/

danh từ

  • bạn, bầu bạn
    • faithful companion: người bạn trung thành
    • the companions of the journey: những người bạn (đi) đường
  • người bạn gái (được thuê để cùng chung sống làm bầu bạn với một người phụ nữ khác) ((cũng) companion lady companion)
  • sổ tay, sách hướng dẫn
    • the gardener's companion: sổ tay người làm vườn
  • vật cùng đôi
    • companion shoe: chiếc giày cùng đôi

nội động từ

  • (: with) làm bạn với
Định nghĩa tiếng Anh

n. a friend who is frequently in the company of another n. a traveler who accompanies you n. one paid to accompany or assist or live with another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...