Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“competitors” là số nhiều của competitor — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★★ phổ biến #3259

competitor

/kəm'petitə/

danh từ

  • người cạnh tranh; đấu thủ, đối thủ
Biến thể từ competitors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the contestant you hope to defeat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...