comprehensive
“comprehensives” là số nhiều của comprehensive — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“We need a comprehensive review of the policy.”Chúng ta cần một đánh giá toàn diện về chính sách.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
comprehensive
/,kɔmpri'hensiv/
tính từ
- bao hàm toàn diện
- a comprehensive term: một thuật ngữ bao hàm nhiều khái niệm
- mau hiểu, thông minh, lĩnh hội nhanh, sáng ý
- the comprehensive faculty: trí thông minh
- to have a comprehensive mind: mau hiểu, sáng ý
thành ngữ
- comprehensive school
- trường phổ thông hỗn hợp (có nhiều chương trình học và thời gian học khác nhau)
Định nghĩa tiếng Anh
a. including all or everything s. broad in scope