condone
/kən'doun/
ngoại động từ
- tha, tha thứ, bỏ qua (lỗi; tội ngoại tình)
- chuộc (lỗi)
Biến thể từ
condoned quá khứ phân từ
condones ngôi 3 số ít
condoned quá khứ
condoning hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v excuse, overlook, or make allowances for; be lenient with