Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“condoning” là hiện tại phân từ của condone — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11201

condone

/kən'doun/

ngoại động từ

  • tha, tha thứ, bỏ qua (lỗi; tội ngoại tình)
  • chuộc (lỗi)
Định nghĩa tiếng Anh

v excuse, overlook, or make allowances for; be lenient with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...