condone
/kən'doun/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11201
“condoning” là hiện tại phân từ của condone — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chấp nhận điều gì đó không đúng
động từ
“The teacher cannot condone cheating in exams.”Giáo viên không thể chấp nhận việc gian lận trong kỳ thi.
Biến thể từ
condoned quá khứ phân từ
condones ngôi 3 số ít
condoned quá khứ
condoning hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
condone
/kən'doun/
ngoại động từ
- tha, tha thứ, bỏ qua (lỗi; tội ngoại tình)
- chuộc (lỗi)
Định nghĩa tiếng Anh
v excuse, overlook, or make allowances for; be lenient with