Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crania

/'kreinjəm/

danh từ, số nhiều crania

  • (giải phẫu) sọ
Định nghĩa tiếng Anh

n the part of the skull that encloses the brain

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...