Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

creator

/kri:'eitə/ Collins ★★ phổ biến #5086

“creators” là số nhiều của creator — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người sáng tạo danh từ

“He is the creator of the popular game.”Anh ấy là người sáng tạo ra trò chơi phổ biến.

Biến thể từ creators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

creator

/kri:'eitə/

danh từ

  • người sáng tạo, người tạo nên

thành ngữ

  1. the Creator
    • tạo hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who grows or makes or invents things

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...