Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“criticized” là quá khứ phân từ của criticize — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2550

criticize

/'kritisaiz/

động từ

  • phê bình, phê phán, bình phẩm, chỉ trích
Đồng nghĩa blamecensurecondemnfault
Trái nghĩa praisecommendapprove
Định nghĩa tiếng Anh

v. act as a critic

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...