Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

critique

/kri'ti:k/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #4982

“critiques” là số nhiều của critique — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bài phê bình danh từ

“She wrote a critique of the theory.”Cô ấy đã viết một bài phê bình về lý thuyết.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

critique

/kri'ti:k/

danh từ

  • bài phê bình
  • nghệ thuật phê bình
Định nghĩa tiếng Anh

n an essay or article that gives a critical evaluation (as of a book or play) n a serious examination and judgment of something v appraise critically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...