critique
“critiques” là số nhiều của critique — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She wrote a critique of the theory.”Cô ấy đã viết một bài phê bình về lý thuyết.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
critique
/kri'ti:k/
danh từ
- bài phê bình
- nghệ thuật phê bình
Định nghĩa tiếng Anh
n an essay or article that gives a critical evaluation (as of a book or play) n a serious examination and judgment of something v appraise critically